desert olive

Học thuật
Thân thiện
desert olive

A desert olive shrub grows on a rocky hillside under a bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây ôliu sa mạc: Một loại cây bụi gai, rụng , nguồn gốc từ Tây Nam Hoa Kỳ. Cây này ra hoa nhỏ màu vàng trắng không đáng kể trước khi ra , sau đó kết quả mọng màu đen hấp dẫn, trông giống quả mọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert olive is well-adapted to arid climates. (Cây ôliu sa mạc rất thích nghi với khí hậu khô cằn.)
    • We saw a flowering desert olive during our hike in Arizona. (Chúng tôi đã thấy một cây ôliu sa mạc đang ra hoa trong chuyến đi bộ đường dài ở Arizona.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: Dùng để chỉ một loài thực vật tiêu biểu cho hệ sinh thái sa mạc hoặc bán sa mạc, vai trò trong việc chống xói mòn cung cấp thức ăn cho động vật hoang dã.
    • The desert olive plays a crucial role in its native ecosystem. (Cây ôliu sa mạc đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bản địa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: (đây tên khoa học phổ biến nhất cho loài cây này).
  • Tên gọi khác trong tiếng Anh: Stretchberry, downy forestiera, devil's elbow.
  • Olive (danh từ): Ôliu (chỉ cây ôliu thông thường thuộc chi , khác với "desert olive").
Từ đồng nghĩa
  • Desert shrub: Cây bụi sa mạc (nghĩa rộng, không đặc trưng cho một loài cụ thể).
  • Arid-region plant: Cây vùng khô hạn.
Lưu ý
  • "Desert olive" một danh từ ghép chỉ một loài cây cụ thể. Từ "olive" trong cụm này không có nghĩa cây thuộc họ Ô liu (Oleaceae) một cách chính xác, mô tả hình dáng quả trông giống quả ôliu.
  • Không nhầm lẫn với các sản phẩm như "olive oil" (dầu ôliu) được làm từ cây ôliu thông thường.
desert olive

A desert olive shrub grows on a rocky hillside under a bright sun.

Noun
  1. (thực vật học) cây ôliu sa mạc